Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neopreno
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/neoˈpɾeno/
Nghĩa chính
1
Cao su tổng hợp
danh từ
neoprene
2
Bộ đồ lặn
danh từ
wetsuit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neopreno
Dạng gốc
(base form)
neopreno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neoprene
Cao su tổng hợp
wetsuit
Đồ lặn, áo lặn giữ nhiệt
AI
1
Cao su tổng hợp
2
Bộ đồ lặn
1
Cao su tổng hợp
2
Bộ đồ lặn
1
Cao su tổng hợp
2
Bộ đồ lặn