Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neoliberalismo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/neolibeɾaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tân tự do
danh từ
neoliberalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neoliberalismo
Dạng gốc
(base form)
neoliberalismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neoliberalism
Chủ nghĩa tự do mới, chủ nghĩa tân tự do
AI
1
Chủ nghĩa tân tự do
1
Chủ nghĩa tân tự do
1
Chủ nghĩa tân tự do