Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neocolonial
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc địa mới
tính từ
neocolonial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neocolonial
Dạng gốc
(base form)
neocolonial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neocolonial
Thuộc, liên quan đến, hoặc dựa trên, chủ nghĩa thực dân mới
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neocolonial
neocolonial
ismo
Chủ nghĩa thực dân mới
danh từ
C2
neocolonial
ista
Chủ nghĩa thực dân mới
tính từ, danh từ
AI
1
Thuộc địa mới
1
Thuộc địa mới
1
Thuộc địa mới