Dịch

neko

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈneko/

Nghĩa chính

  1. Miêu nữdanh từcatgirl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nekoDạng gốc (base form)
  2. nekosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , . ...

AI