Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
neko
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈneko/
Nghĩa chính
1
Miêu nữ
danh từ
catgirl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neko
Dạng gốc
(base form)
neko
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
catgirl
Cô gái hoặc phụ nữ mặc trang phục mèo và đóng vai một con mèo
Ví dụ
La
neko
estornudó
varias
veces
.
Después
de
un
momento
,
me
di
cuenta
de
que
estaba
riéndose
de
mí
.
...
AI
1
Miêu nữ
1
Miêu nữ
1
Miêu nữ