Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negro de humo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khói đen
danh từ
smoke black
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negro de humo
Dạng gốc
(base form)
negro
s de humo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smoke black
Đèn đen
AI
1
Khói đen
1
Khói đen
1
Khói đen