Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negriazul
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đen và xanh
tính từ
black and blue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negriazul
Dạng gốc
(base form)
negriazul
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Đen và xanh
1
Đen và xanh
1
Đen và xanh