Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
necropsia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neˈkɾobsja/
Nghĩa chính
1
Khám nghiệm tử thi
danh từ
necropsy, autopsy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
necropsia
Dạng gốc
(base form)
necropsia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
necropsy
Sự mổ tử thi (để khám nghiệm)
AI
1
Khám nghiệm tử thi
1
Khám nghiệm tử thi
1
Khám nghiệm tử thi