Dịch

neceser

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/neseˈseɾ/

Nghĩa chính

  1. Túi giặt, túi vệ sinh (Anh), túi vệ sinh, bộ dụng cụ vệ sinh, bộ Dopp (Mỹ), túi xốp, túi bẩndanh từwashbag, (UK) toilet bag, toiletry bag, toiletry kit, (US) Dopp kit, sponge bag, ditty bag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neceserDạng gốc (base form)
  2. neceseresSố nhiều (plural)

AI