necear
động từ (verb)
/neθeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Hành động ngu ngốc; đánh lừa xung quanhđộng từto act foolishly; to fool around
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể necearDanh động từ neceandoPhân từ neceado
| Presente | |
|---|---|
| yo | neceo |
| tú | neceas |
| él/ella/Ud. | necea |
| nosotros | neceamos |
| vosotros | neceáis |
| ellos/Uds. | necean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh