Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
naviera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/naˈbjeɾa/
Nghĩa chính
1
Công ty vận chuyển
danh từ
shipping company
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naviera
Dạng gốc
(base form)
naviera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shipping company
Công ty có ngành nghề kinh doanh chính là sở hữu và vận hành tàu biển
AI
1
Công ty vận chuyển
1
Công ty vận chuyển
1
Công ty vận chuyển