navideño
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/nabiˈdeɲo/nguồn
Nghĩa chính
- Liên quan đến Giáng sinhtính từrelated to Christmas
- Người dân đảo Christmas (bản xứ hoặc cư dân trên đảo Christmas) (thường là nam giới)danh từChristmas Islander (native or inhabitant of Christmas Island) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tronco navideño | Nhật ký giáng sinh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)