Dịch

navideño

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/nabiˈdeɲo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Giáng sinhtính từrelated to Christmas
  2. Người dân đảo Christmas (bản xứ hoặc cư dân trên đảo Christmas) (thường là nam giới)danh từChristmas Islander (native or inhabitant of Christmas Island) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. navideñoDạng gốc (base form)
  2. navideñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. navideñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. navideñaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tronco navideñoNhật ký giáng sinh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI