Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
navarro
B1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/naˈbaro/
Nghĩa chính
1
Người Navarrese
tính từ
Navarrese
2
Người Navarrese (người)
danh từ
Navarrese (person)
3
Tiếng Navarrese (phương ngữ)
danh từ
Navarrese (dialect)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
navarro
Dạng gốc
(base form)
navarr
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
navarro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
navarr
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
navarro
navarro
aragonés
Tiếng Navarro-Aragon
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Navarrese
Của, từ hoặc liên quan đến Navarre, Tây Ban Nha
AI
1
Người Navarrese
2
Người Navarrese (người)
3
Tiếng Navarrese (phương ngữ)
1
Người Navarrese
2
Người Navarrese (người)
3
Tiếng Navarrese (phương ngữ)
1
Người Navarrese
2
Người Navarrese (người)
3
Tiếng Navarrese (phương ngữ)