naturismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Niềm tin vào việc sử dụng các sản phẩm tự nhiên để bảo vệ sức khỏe và điều trị bệnh tậtdanh từthe belief in using natural products to protect health and treat illness
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)