Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natividad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/natibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự giáng sinh hoặc sự ra đời
danh từ
nativity or birth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
natividad
Dạng gốc
(base form)
natividad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự giáng sinh hoặc sự ra đời
1
Sự giáng sinh hoặc sự ra đời
1
Sự giáng sinh hoặc sự ra đời