Dịch

narval

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/naɾˈbal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kì lân biểndanh từnarwhal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. narvalDạng gốc (base form)
  2. narvalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI