Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
narval
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/naɾˈbal/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kì lân biển
danh từ
narwhal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
narval
Dạng gốc
(base form)
narval
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
narwhal
Kì lân biển
AI
1
Kì lân biển
1
Kì lân biển
1
Kì lân biển