Dịch

narcomenudeo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/naɾkomenuˈdeo/

Nghĩa chính

  1. Việc bán ma túy bất hợp pháp với số lượng tương đối nhỏdanh từthe sale of illegal drugs in relatively small quantities

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI