Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
narcoestado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ma túy
danh từ
narcostate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
narcoestado
Dạng gốc
(base form)
narcoestado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
narcostate
Tiểu bang có liên quan nhiều đến việc buôn bán hoặc sản xuất ma túy bất hợp pháp
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
narcodictadura
narcopolítica
narcoterrorismo
narcotráfico
AI
1
Chất ma túy
1
Chất ma túy
1
Chất ma túy