Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
naranjal
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/naɾanˈxal/
Nghĩa chính
1
Rừng cam
danh từ
orange grove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naranjal
Dạng gốc
(base form)
naranjal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orange grove
Nhóm cây cam được trồng
AI
1
Rừng cam
1
Rừng cam
1
Rừng cam