Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
naranja sanguina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máu cam
danh từ
blood orange
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
naranja sanguina
Dạng gốc
(base form)
naranja
s sanguinas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blood orange
Loại cam (nhiều loại Citrus sinensis) nổi bật với thịt màu đỏ thẫm, sẫm màu
AI
1
Máu cam
1
Máu cam
1
Máu cam