Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanomaterial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật liệu nano
danh từ
nanomaterial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanomaterial
Dạng gốc
(base form)
nanomaterial
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nanomaterial
Các vật liệu có cấu trúc được thiết kế ở cấp độ nano
AI
1
Vật liệu nano
1
Vật liệu nano
1
Vật liệu nano