Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanómetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/naˈnometɾo/
Nghĩa chính
1
Nanômét
danh từ
nanometre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanómetro
Dạng gốc
(base form)
nanómetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nanometre
Nanômét
AI
1
Nanômét
1
Nanômét
1
Nanômét