naftalina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/naftaˈlina/
Nghĩa chính
- Hydrocarbon tinh thể màu trắng được sản xuất từ nhựa than đá; được sử dụng trong băng phiếnqua tiếng Anhdanh từnaphthalene
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naftalinaDạng gốc (base form)
- naftalinasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa