Dịch

naftalina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/naftaˈlina/

Nghĩa chính

  1. Hydrocarbon tinh thể màu trắng được sản xuất từ nhựa than đá; được sử dụng trong băng phiếnqua tiếng Anhdanh từnaphthalene

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naftalinaDạng gốc (base form)
  2. naftalinasSố nhiều (plural)

AI