Dịch

naftalato

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Muối của axit naphtalic; một phtalatqua tiếng Anhdanh từnaphthalate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naftalatoDạng gốc (base form)
  2. naftalatosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Samsung ‘ ’ , .

AI