naftalato
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Muối của axit naphtalic; một phtalatqua tiếng Anhdanh từnaphthalate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naftalatoDạng gốc (base form)
- naftalatosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Samsung ‘ ’ , .