Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nacionalmente
B2
trạng từ
(adverb)
/naθjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Trên toàn quốc, cấp quốc gia
trạng từ
nationally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nationally
Về mặt dân tộc, quốc gia
AI
1
Trên toàn quốc
1
Trên toàn quốc
1
Trên toàn quốc