Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nacascolo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/nakasˈkolo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phép chia
danh từ
divi-divi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nacascolo
Dạng gốc
(base form)
nacascolo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
divi-divi
Caesalpinia coriaria, một loại cây họ đậu ở phía nam bán cầu Tây
AI
1
Phép chia
1
Phép chia
1
Phép chia