Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
núbil
tính từ
(adjective)
/ˈnubil/
Nghĩa chính
1
Đến tuổi dậy thì
tính từ
nubile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
núbil
Dạng gốc
(base form)
núbil
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nubile
Ở độ tuổi thích hợp để kết hôn; có thể kết hôn (chủ yếu là một phụ nữ trẻ)
AI
1
Đến tuổi dậy thì
1
Đến tuổi dậy thì
1
Đến tuổi dậy thì