Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nórdico antiguo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng Bắc Âu cổ (ngôn ngữ)
danh từ
Old Norse (language)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nórdico
AI
1
Tiếng Bắc Âu cổ (ngôn ngữ)
1
Tiếng Bắc Âu cổ (ngôn ngữ)
1
Tiếng Bắc Âu cổ (ngôn ngữ)