Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nórdicamente
trạng từ
(adverb)
/ˌnoɾdikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bắc Âu
trạng từ
Nordically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Nordically
Theo phong cách Bắc Âu
AI
1
Bắc Âu
1
Bắc Âu
1
Bắc Âu