Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
násico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnasiko/
Nghĩa chính
1
Khỉ vòi
danh từ
proboscis monkey
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
násico
Dạng gốc
(base form)
násico
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proboscis monkey
Khỉ vòi
AI
1
Khỉ vòi
1
Khỉ vòi
1
Khỉ vòi