Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
musculosa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/muskuˈlosa/
Nghĩa chính
1
Áo không tay; áo ba lỗ
danh từ
sleeveless shirt; tank top
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
musculosa
Dạng gốc
(base form)
musculosa
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Áo không tay
1
Áo không tay
1
Áo không tay