Dịch

mus

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmus/

Nghĩa chính

  1. Một trò chơi bài rất phổ biến ở Tây Ban Nhadanh từa card game that is very popular in Spain

Cụm từ (phrase)

sin decir tus ni mustrạng từĐồng nghĩa với sin decir agua va
sin decir chus ni mustrạng từĐồng nghĩa với sin decir agua va

AI