Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muroideo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất nhầy
danh từ
muroid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muroideo
Dạng gốc
(base form)
muroideo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muroid
Các loài gặm nhấm thuộc siêu họ Muroidea
AI
1
Chất nhầy
1
Chất nhầy
1
Chất nhầy