Dịch

mundialito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ, WC câu lạc bộdanh từFIFA Club World Cup, Club WC
  2. Bất kỳ giải đấu bóng đá quốc tế quy mô nhỏ nàodanh từany of a number of small-scale international soccer tournaments

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mundialitoDạng gốc (base form)
  2. mundialitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI