mundialito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ, WC câu lạc bộdanh từFIFA Club World Cup, Club WC
- Bất kỳ giải đấu bóng đá quốc tế quy mô nhỏ nàodanh từany of a number of small-scale international soccer tournaments
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mundialitoDạng gốc (base form)
- mundialitosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa