Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiverso
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌmultiˈbeɾso/
Nghĩa chính
1
Đa vũ trụ
danh từ
multiverse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multiverso
Dạng gốc
(base form)
multiverso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiverse
Thế giới vô định
AI
1
Đa vũ trụ
1
Đa vũ trụ
1
Đa vũ trụ