Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multivariante
tính từ
(adjective)
/multibaˈɾjante/
Nghĩa chính
1
Đa biến
tính từ
multivariate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multivariante
Dạng gốc
(base form)
multivariante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multivariate
Đa biến
AI
1
Đa biến
1
Đa biến
1
Đa biến