Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multisectorial
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa ngành
tính từ
multisector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multisectorial
Dạng gốc
(base form)
multisectorial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multisector
Liên quan đến nhiều lĩnh vực
AI
1
Đa ngành
1
Đa ngành
1
Đa ngành