Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multirresistente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa kháng
tính từ
multiresistant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multirresistente
Dạng gốc
(base form)
multirresistente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiresistant
Đa đề kháng
AI
1
Đa kháng
1
Đa kháng
1
Đa kháng