Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiprocesador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa bộ xử lý
danh từ
multiprocessor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multiprocesador
Dạng gốc
(base form)
multiprocesador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiprocessor
Máy tính có nhiều CPU hoặc các đơn vị thực thi dưới sự điều khiển tích hợp
AI
1
Đa bộ xử lý
1
Đa bộ xử lý
1
Đa bộ xử lý