Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multinstitucional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa tổ chức
tính từ
multi-institutional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multinstitucional
Dạng gốc
(base form)
multinstitucional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multi-institutional
Sự tham gia của nhiều cơ quan
AI
1
Đa tổ chức
1
Đa tổ chức
1
Đa tổ chức