Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multimedial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa phương tiện
tính từ
multimedia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multimedial
Dạng gốc
(base form)
multimedial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multimedia
Đa môi trường
AI
1
Đa phương tiện
1
Đa phương tiện
1
Đa phương tiện