Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multihomicida
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/multjomiˈsida/
Nghĩa chính
1
Sát nhân hàng loạt
danh từ
mass murderer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multihomicida
Dạng gốc
(base form)
multihomicida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mass murderer
Một người phạm tội giết người hàng loạt
AI
1
Sát nhân hàng loạt
1
Sát nhân hàng loạt
1
Sát nhân hàng loạt