Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multifuncionalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/multifunsjonaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Đa chức năng
danh từ
multifunctionality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multifuncionalidad
Dạng gốc
(base form)
multifuncionalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multifunctionality
Điều kiện là đa chức năng
AI
1
Đa chức năng
1
Đa chức năng
1
Đa chức năng