Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiforme
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa dạng
tính từ
multiform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multiforme
Dạng gốc
(base form)
multiforme
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多种
duō zhǒng
Nhiều loại, đa dạng
Tiếng Anh
multiform
Nhiều dạng, phong phú về hình thức
AI
1
Đa dạng
1
Đa dạng
1
Đa dạng