Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiformato
tính từ
(adjective)
/multifoɾˈmato/
Nghĩa chính
1
Đa dạng
tính từ
multiformat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多种
duō zhǒng
Nhiều loại, đa dạng
Tiếng Anh
multiformat
Có thể truy cập ở nhiều định dạng
AI
1
Đa dạng
1
Đa dạng
1
Đa dạng