Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multifase
tính từ
(adjective)
/multiˈfase/
Nghĩa chính
1
Nhiều pha
tính từ
multiphase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multifase
Dạng gốc
(base form)
multifase
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiphase
Có nhiều pha
AI
1
Nhiều pha
1
Nhiều pha
1
Nhiều pha