Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multifactorial
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa yếu tố
tính từ
multifactorial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multifactorial
Dạng gốc
(base form)
multifactorial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multifactorial
multifactorial
idad
Đa yếu tố
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multifactorial
Liên quan hoặc bị kiểm soát bởi nhiều yếu tố
AI
1
Đa yếu tố
1
Đa yếu tố
1
Đa yếu tố