Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multidisciplinariedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa ngành
danh từ
multidisciplinarity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multidisciplinariedad
Dạng gốc
(base form)
multidisciplinariedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multidisciplinarity
Chất lượng của tính đa ngành
AI
1
Đa ngành
1
Đa ngành
1
Đa ngành