Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multidireccional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa chiều
tính từ
multidirectional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multidireccional
Dạng gốc
(base form)
multidireccional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multidirectional
Mở ra nhiều hướng
AI
1
Đa chiều
1
Đa chiều
1
Đa chiều