Dịch

mujik

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mu-gíchdanh từmujik

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mujikDạng gốc (base form)
  2. mujiksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI