Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mujer de letras
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ của những lá thư
danh từ
woman of letters
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mujer de letras
Dạng gốc
(base form)
mujer
es de letras
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người phụ nữ của những lá thư
1
Người phụ nữ của những lá thư
1
Người phụ nữ của những lá thư